Houzii
← Từ điển
Từ ghép

外出访问

Phồn thể: [外出訪問]
wàichūfǎngwèn
Nghĩa tiếng Việtthực hiện chuyến thăm chính thức (thường là nước ngoài)
  • 4 chữ
  • 22 nét