Houzii
← Từ điển
Từ ghép

媒体访问控制

Phồn thể: [媒體訪問控制]
méitǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)fǎngwènkòngzhìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtĐiều khiển truy cập phương tiện; MAC
  • 6 chữ
  • 50 nét
  • 2 nghĩa