Từ ghép
媒体访问控制
Phồn thể: [媒體訪問控制]Nghĩa
- 1 Điều khiển truy cập phương tiện
- 2 MAC
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.