Chữ Hán
控
Nghĩakiểm soát; buộc tội; cáo buộc
Bộ thủ扌
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 8 từ có chữ này
Cách đọc
- kiểm soát; buộc tội; cáo buộc
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 空
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 空kòng[không]làm trống; trống rỗng; không có người
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 空
Từ có chữ này
- 控制Âm Hán Việt: khống chếkiểm soátHSK 5
- 失控Âm Hán Việt: thất khốngmất kiểm soátHSK 7–9
- 指控Âm Hán Việt: chỉ khốnglời buộc tội; cáo buộc (hình sự); buộc tộiHSK 7–9
- 控告Âm Hán Việt: khống cáobuộc tội; khởi tố; truy tốHSK 7–9
- 操控Âm Hán Việt: thao khốngkiểm soát; thao túngHSK 7–9
- 监控Âm Hán Việt: giám khốnggiám sátHSK 7–9
- 调控Âm Hán Việt: điều khốngđiều tiết; kiểm soátHSK 7–9
- 遥控Âm Hán Việt: diêu khốngquản lý hoạt động từ xa; điều khiển từ xaHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 因此,优秀的创业者不仅会依据行业趋势不断创新,还会严格依照合同与法规稳步经营,在把握机遇的同时有效控制风险。Vì vậy, người khởi nghiệp xuất sắc không chỉ căn cứ vào xu hướng ngành nghề để không ngừng đổi mới, mà còn chiếu theo hợp đồng và quy định pháp luật để kinh doanh vững chắc, vừa nắm bắt cơ hội vừa kiểm soát rủi ro hiệu quả.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.