Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

控

kòng
Nghĩa tiếng Việtkiểm soát; buộc tội; cáo buộc
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 9 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kiểm soát
  2. 2 buộc tội
  3. 3 cáo buộc
  4. 4 kiện
  5. 5 lật ngược vật chứa để làm rỗng
  6. 6 (hậu tố) (tiếng lóng) người mê đắm
  7. 7 người đam mê
  8. 8 tín đồ
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 -phile hoặc -philia

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập