Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

指控

zhǐkòng
Nghĩa tiếng Việtlời buộc tội; cáo buộc (hình sự); buộc tội
Âm Hán Việtchỉ khống
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa