Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

遥控

Phồn thể: [遙控]
yáokòng
Nghĩa tiếng Việtquản lý hoạt động từ xa; điều khiển từ xa
Âm Hán Việtdiêu khống
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quản lý hoạt động từ xa
  2. 2 điều khiển từ xa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập