Chữ Hán
遥
Nghĩa(hình thức kết hợp) xa xôi; hẻo lánh; cách xa
Bộ thủ辶
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- (hình thức kết hợp) xa xôi; hẻo lánh; cách xa
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 䍃
- Phần chỉ nghĩa: 辶
- Phần chỉ âm: 䍃
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 学习一门语言就像攀登一座高山,难道我们能因为路途遥远而停下脚步吗?当然不能。Học một ngôn ngữ giống như leo một ngọn núi cao, chẳng lẽ chúng ta có thể vì đường xa mà dừng bước sao? Đương nhiên là không thể.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.