Houzii
← Từ điển
Từ ghép

布控

bùkòng
Nghĩa tiếng Việttriển khai giám sát; đặt dưới giám sát
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 triển khai giám sát
  2. 2 đặt dưới giám sát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập