Từ ghép
介质访问控制层
Phồn thể: [介質訪問控制層]Nghĩa
- 1 tầng MAC
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 介giới thiệu; nằm giữa; ở giữaTrang chữ →
- 质tính cách; bản chất; chất lượngTrang chữ →
- 访(dạng kết hợp) thăm; đến thăm; tìm kiếmTrang chữ →
- 问[vấn]hỏi; thắc mắcTrang chữ →
- 控kiểm soát; buộc tội; cáo buộcTrang chữ →
- 制[chế]hệ thống; kiểm soát; điều chỉnhTrang chữ →
- 层[tầng]tầng, lớp (lượng từ cho toà nhà, lầu)Trang chữ →