Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhì

质

Nghĩatính cách; bản chất; chất lượng
Bộ thủ厂
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 23 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhìtính cách; bản chất; chất lượng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên trái · 厂 + 十 + 贝

  • Phần chỉ nghĩa: 贝
  • Phần chỉ âm: 十

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 11 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.