Chữ Hán
质
Nghĩatính cách; bản chất; chất lượng
Bộ thủ厂
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 23 từ có chữ này
Cách đọc
- tính cách; bản chất; chất lượng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 厂 + 十 + 贝
- Phần chỉ nghĩa: 贝
- Phần chỉ âm: 十
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 质量Âm Hán Việt: chất lượngchất lượng; (vật lý) khối lượngHSK 4
- 优质Âm Hán Việt: ưu chấtchất lượng caoHSK 5
- 品质Âm Hán Việt: phẩm chấttính cách; chất lượng vốn có (của một người); chất lượng (của sản phẩm hoặc dịch vụ, hoặc như trong "chất lượng cuộc sống", "chất lượng không khí" v.v.)HSK 5
- 性质Âm Hán Việt: tính chấtbản chất; đặc tínhHSK 5
- 本质Âm Hán Việt: bản chấtbản chất; tính chất; đặc tính vốn cóHSK 5
- 物质Âm Hán Việt: vật chấtvật chất; chất; liệuHSK 5
- 保质期Âm Hán Việt: bảo chất kìthời hạn sử dụng; ngày hết hạnHSK 5
- 变质Âm Hán Việt: biến chấtbị thoái hóa; bị biến chất; (thức ăn) bị hỏng; bị ôi thiu; (địa chất) biến chấtHSK 6
- 地质Âm Hán Việt: địa chấtđịa chấtHSK 6
- 实质Âm Hán Việt: thực chấtthực chất; tinh chấtHSK 6
- 材质Âm Hán Việt: tài chấtkết cấu gỗ; chất lượng vật liệu; vật liệu (mà cái gì đó được làm)HSK 6
- 气质Âm Hán Việt: khí chấtđặc điểm tính cách; khí chất; tính tình; hào quang; không khí; cảm giác; rung cảm; sự tinh tế; sự tao nhã; đẳng cấpHSK 6
Xem thêm 11 từ
- 素质Âm Hán Việt: tố chấtphẩm chất bên trong; tinh chất cơ bảnHSK 6
- 质疑Âm Hán Việt: chất nghiđặt câu hỏi; chất vấn (sự thật hoặc tính hợp lệ)HSK 6
- 蛋白质Âm Hán Việt: đản bạch chấtproteinHSK 6
- 人质Âm Hán Việt: nhân chấtcon tinHSK 7–9
- 体质Âm Hán Việt: thể chấtthể chấtHSK 7–9
- 劣质Âm Hán Việt: liệt chấtkém chất lượng; chất lượng kémHSK 7–9
- 特质Âm Hán Việt: đặc chấtđặc điểm; phẩm chất đặc biệtHSK 7–9
- 质地Âm Hán Việt: chất địakết cấu; nền tảng (kết cấu); vânHSK 7–9
- 质朴Âm Hán Việt: chất phácđơn giản; mộc mạc; không trang tríHSK 7–9
- 质问Âm Hán Việt: chất vấnchất vấn; hỏi; hỏi hanHSK 7–9
- 资质Âm Hán Việt: tư chấtnăng khiếu; phẩm chất bẩm sinhHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 不管怎么打折,我们都要先看看生产日期和质量。如果买太多吃不完,反而是一种浪费。Bất kể giảm giá thế nào, chúng mình đều phải xem ngày sản xuất và chất lượng trước. Nếu mua nhiều quá ăn không hết thì ngược lại là một sự lãng phí.
- 你说得有道理。既然我们这个星期只需要两盒牛奶,那就按需要买吧,这款产品质量好,确实值得买。Bạn nói có lý. Đã tuần này chúng mình chỉ cần hai hộp sữa, vậy thì cứ mua theo nhu cầu nhé, sản phẩm này chất lượng tốt, quả thực đáng mua.
- 展现合作诚意固然重要,但我们却不能牺牲产品的质量标准。哪怕少签一单生意,也绝不能在品质上马虎。Thể hiện thành ý hợp tác cố nhiên là quan trọng, nhưng chúng ta lại không thể hy sinh tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm. Dù cho ký ít đi một đơn hàng, cũng tuyệt đối không được qua loa về chất lượng.
- 王老师,您看这些刺绣和竹编作品,手艺真是精湛!没想到古老的非物质文化遗产还能设计成这么时尚的日常用品。Thầy Vương ơi, thầy nhìn những tác phẩm thêu và đan tre này xem, tay nghề thật là tinh xảo! Không ngờ di sản văn hoá phi vật thể cổ xưa lại có thể thiết kế thành đồ dùng hằng ngày thời trang đến thế.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.