Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

气质

Phồn thể: [氣質]
qìzhì
Nghĩa tiếng Việtđặc điểm tính cách; khí chất; tính tình; hào quang; không khí; cảm giác; rung cảm; sự tinh tế; sự tao nhã; đẳng cấp
Âm Hán Việtkhí chất
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đặc điểm tính cách; khí chất; tính tình
  2. 2 hào quang; không khí; cảm giác; rung cảm
  3. 3 sự tinh tế; sự tao nhã; đẳng cấp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập