Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

质疑

Phồn thể: [質疑]
zhìyí
Nghĩa tiếng Việtđặt câu hỏi; chất vấn (sự thật hoặc tính hợp lệ)
Âm Hán Việtchất nghi
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đặt câu hỏi
  2. 2 chất vấn (sự thật hoặc tính hợp lệ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập