Cấp: HSK 6Từ ghép
地质
Phồn thể: [地質]Nghĩa
- 1 địa chất
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 地质学[地質學]địa chất học
- 地质年表[地質年表]thang thời gian địa chất
- 地质学家[地質學家]nhà địa chất học
- 地质年代表[地質年代表]thang thời gian địa chất
- 美国地质局[美國地質局]Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS)
- 中国地质大学[中國地質大學]Đại học Địa chất Trung Quốc
- 美国地质调查局[美國地質調查局]Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS)
- 中国地质调查局[中國地質調查局]Cục Khảo sát Địa chất Trung Quốc (CGS)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 摆[擺][bẫy]Cấp: HSK 6sắp xếp; trưng bày; di chuyển qua lại
- 摆放[擺放][bẫy phóng]Cấp: HSK 6sắp xếp; bố trí; bày biện
- 百分点[百分點][bách phân điểm]Cấp: HSK 6điểm phần trăm
- 白领[白領][bạch lãnh]Cấp: HSK 6lao động trí óc; nhân viên văn phòng
- 扮演[ban diễn]Cấp: HSK 6đóng vai; diễn
- 保管[bảo quản]Cấp: HSK 6giữ gìn; chăm sóc; đảm bảo; chắc chắn
- 保健[bảo kiện]Cấp: HSK 6bảo vệ sức khỏe; chăm sóc sức khỏe; duy trì sức khỏe tốt
- 保暖[bảo noãn]Cấp: HSK 6giữ ấm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này