Houzii
← Từ điển
Từ ghép

美国地质调查局

Phồn thể: [美國地質調查局]
Měiguó Dìzhì Diàochájú
Nghĩa tiếng ViệtCục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS)
  • 7 chữ
  • 57 nét