Từ ghép
中国地质调查局
Phồn thể: [中國地質調查局]Nghĩa
- 1 Cục Khảo sát Địa chất Trung Quốc (CGS)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 地[địa]đất; mặt đất; ruộngTrang chữ →
- 质tính cách; bản chất; chất lượngTrang chữ →
- 调[điều]điều chuyển; di chuyển (quân đội hoặc cán bộ); điều traTrang chữ →
- 查[tra]nghiên cứu; kiểm tra; điều traTrang chữ →
- 局[cục]cục, sở (cơ quan); ván, trận (cờ, thi đấu); cục diện, tình thếTrang chữ →