Cấp: HSK 5Từ ghép
物质
Phồn thể: [物質]Nghĩa tiếng Việtvật chất; chất; liệu
Âm Hán Việtvật chất
- 2 chữ
- 16 nét
- 4 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 vật chất
- 2 chất
- 3 liệu
- 4 thuộc về vật chất
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 王老师,您看这些刺绣和竹编作品,手艺真是精湛!没想到古老的非物质文化遗产还能设计成这么时尚的日常用品。Thầy Vương ơi, thầy nhìn những tác phẩm thêu và đan tre này xem, tay nghề thật là tinh xảo! Không ngờ di sản văn hoá phi vật thể cổ xưa lại có thể thiết kế thành đồ dùng hằng ngày thời trang đến thế.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 反物质[反物質]phản vật chất
- 矿物质[礦物質]khoáng chất, đặc biệt là khoáng chất dinh dưỡng
- 生物质[生物質]sinh khối
- 固体物质[固體物質]chất rắn
- 敏感物质[敏感物質]vật liệu nhạy cảm
- 生物质能[生物質能]năng lượng sinh khối
- 物质文明[物質文明]văn minh vật chất
- 物质享受[物質享受]hưởng thụ vật chất
- 遗传物质[遺傳物質]vật chất di truyền
- 营养物质[營養物質]chất dinh dưỡng
- 致癌物质[致癌物質]chất gây ung thư; chất gây ra ung thư
- 武器可用物质[武器可用物質]vật liệu có thể dùng làm vũ khí
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 喂Cấp: HSK 1này; cho ăn (động vật, em bé, người bệnh v.v.)
- 为[為][vi]Cấp: HSK 4làm (với tư cách); xem cái gì như; làm như
- 陪伴[bồi bạn]Cấp: HSK 5đồng hành
- 群体[群體][quần thể]Cấp: HSK 5cộng đồng; thuộc địa
- 山区[山區][sơn khu]Cấp: HSK 5vùng núi
- 团[團][đoàn]Cấp: HSK 5tròn; cục; khối
- 土豆[thổ đậu]Cấp: HSK 5khoai tây (LT:个 (gè)); (Đài Loan) đậu phộng (LT:颗 (kē))
- 退[thoái]Cấp: HSK 5rút lui; rút khỏi; từ chối; trả lại (cái gì đó); từ chối
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này