Houzii
← Từ điển
Từ ghép

致癌物质

Phồn thể: [致癌物質]
zhì'áiwùzhì
Nghĩa tiếng Việtchất gây ung thư; chất gây ra ung thư
  • 4 chữ
  • 43 nét
  • 2 nghĩa