Chữ Hán
癌
Nghĩaung thư; bệnh ung thư; cũng đọc là [yan2]
Bộ thủ疒
- 17 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- Chưa có âm thanhung thư; bệnh ung thư; cũng đọc là [yan2]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 疒 + 嵒
- Phần chỉ nghĩa: 疒
- Phần chỉ âm: 嵒
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.