Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
ái

癌

Nghĩa tiếng Việtung thư; bệnh ung thư; cũng đọc là [yan2]
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ung thư
  2. 2 bệnh ung thư
  3. 3 cũng đọc là [yan2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập