Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
癌
Nghĩa tiếng Việtung thư; bệnh ung thư; cũng đọc là [yan2]
- 1 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 ung thư
- 2 bệnh ung thư
- 3 cũng đọc là [yan2]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 癌症Cấp: HSK 7–9ung thư
- 癌变[癌變]trở nên ung thư; sự biến đổi thành ác tính (của tế bào cơ thể)
- 壁癌nấm mốc dai dẳng trên tường; hiện tượng thăng hoa muối
- 肺癌ung thư phổi
- 肝癌ung thư gan
- 抗癌chống ung thư
- 乳癌ung thư vú
- 胃癌ung thư dạ dày
- 腺癌ung thư tuyến
- 血癌bệnh bạch cầu
- 致癌gây ung thư; có tính gây ung thư
- 癌细胞[癌細胞]tế bào ung thư
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 挨Cấp: HSK 7–9theo thứ tự; theo trình tự; gần; kế cận
- 挨Cấp: HSK 7–9chịu đựng; cam chịu; vượt qua (thời kỳ khó khăn); trì hoãn; câu giờ; lề mề; chậm chạp
- 挨家挨户[挨家挨戶]Cấp: HSK 7–9đi từng nhà một
- 哀求[ai cầu]Cấp: HSK 7–9cầu xin; năn nỉ; van xin
- 癌症Cấp: HSK 7–9ung thư
- 秉持[bảnh trì]Cấp: HSK 7–9giữ vững; kiên trì
- 沉淀[沉澱]Cấp: HSK 7–9(hoá học) lắng; kết tủa; (hoá học) chất lắng; chất kết tủa; (nghĩa bóng) tích luỹ
- 审视[審視][thẩm thị]Cấp: HSK 7–9xem xét kỹ; xem xét
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này