肝癌Từ ghép肝癌gān'áiNghĩa tiếng Việtung thư gan2 chữ24 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ung thư ganPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.肝[gan]gan; (lóng) cày cuốc thâu đêm (chơi game); (trò chơi điện tử) yêu cầu lặp lại nhiều để tiến bộ; càyTrang chữ →癌ung thư; bệnh ung thư; cũng đọc là [yan2]Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →