Chữ Hán
肝
Nghĩagan; (lóng) cày cuốc thâu đêm (chơi game); (trò chơi điện tử) yêu cầu lặp lại nhiều để tiến bộ; cày
Bộ thủ⺼
Âm Hán Việtgan
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
Cách đọc
- Âm Hán Việt: gangan; (lóng) cày cuốc thâu đêm (chơi game); (trò chơi điện tử) yêu cầu lặp lại nhiều để tiến bộ; cày
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · ⺼ + 干
- Phần chỉ nghĩa: ⺼
- Phần chỉ âm: 干
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.