Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn

肝

gān
Nghĩa tiếng Việtgan; (lóng) cày cuốc thâu đêm (chơi game); (trò chơi điện tử) yêu cầu lặp lại nhiều để tiến bộ; cày
Âm Hán Việtgan
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gan
  2. 2 (lóng) cày cuốc thâu đêm (chơi game)
  3. 3 (trò chơi điện tử) yêu cầu lặp lại nhiều để tiến bộ; cày
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập