Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

叶

xié
Nghĩa tiếng Việthòa hợp
  • 1 chữ
  • 5 nét
Chữ đơnChữ đa âm

叶

Phồn thể: [葉]
yè
Nghĩa tiếng Việtlá; trang; thùy
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 5 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

叶

Phồn thể: [葉]
Yè
Nghĩa tiếng Việthọ [Ye4]
  • 1 chữ
  • 5 nét