Từ ghép
百叶
Phồn thể: [百葉]Nghĩa tiếng Việtlá sách (niêm mạc dạ cỏ của gia súc, v.v. được dùng làm thực phẩm)
- 2 chữ
- 11 nét
Nghĩa
- 1 lá sách (niêm mạc dạ cỏ của gia súc, v.v. được dùng làm thực phẩm)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.