叶Chữ HánChữ đa âm
Nghĩaxié hòa hợp; yè lá; trang; thùy; Yè họ [Ye4]
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 3 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- xiéhòa hợp
- yèlá; trang; thùy
- Yèhọ [Ye4]
Cấu tạo
Gồm các phần: trái – phải · 口 + 十
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.