Houzii
← Từ điển
Từ ghép

百叶箱

Phồn thể: [百葉箱]
bǎiyèxiāng
Nghĩa tiếng Việthộp Stevenson (hộp trắng có các mặt thông gió, chứa dụng cụ khí tượng); hộp nhiệt kế; nhà chứa dụng cụ
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hộp Stevenson (hộp trắng có các mặt thông gió, chứa dụng cụ khí tượng)
  2. 2 hộp nhiệt kế
  3. 3 nhà chứa dụng cụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập