Houzii
← Từ điển
Từ ghép

牛百叶

Phồn thể: [牛百葉]
niúbǎiyè
Nghĩa tiếng Việtdạ tổ ong; dạ sách bò
  • 3 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa