Từ ghép
初叶
Phồn thể: [初葉]Nghĩa tiếng Việtgiai đoạn đầu (của thập kỷ, thế kỷ, v.v.); những năm đầu
- 2 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 giai đoạn đầu (của thập kỷ, thế kỷ, v.v.)
- 2 những năm đầu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.