Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chū

初

Nghĩalúc đầu; (vào) lúc bắt đầu; đầu tiên
Bộ thủ刀
Âm Hán Việtsơ
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 10 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chūÂm Hán Việt: sơlúc đầu; (vào) lúc bắt đầu; đầu tiên

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 衤 + 刀

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.