Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

起初

qǐchū
Nghĩa tiếng Việtban đầu; lúc đầu; ngay từ đầu
Âm Hán Việtkhởi sơ
  • 2 chữ
  • 17 nét