Từ ghép
艾叶
Phồn thể: [艾葉]Nghĩa tiếng Việtlá ngải cứu (y học cổ truyền Trung Quốc); Folium Artemisiae argyi
- 2 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lá ngải cứu (y học cổ truyền Trung Quốc)
- 2 Folium Artemisiae argyi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.