Từ ghép
艾叶炭
Phồn thể: [艾葉炭]Nghĩa tiếng Việtlá ngải cứu than hóa (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc); Folium Artemisiae argyi carbonisatum
- 3 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lá ngải cứu than hóa (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
- 2 Folium Artemisiae argyi carbonisatum
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.