Từ ghép
艾叶油
Phồn thể: [艾葉油]Nghĩa tiếng Việtdầu lá ngải cứu (y học cổ truyền Trung Quốc); còn gọi là dầu lá ngải; Oleum folii Artemisiae argyi
- 3 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 dầu lá ngải cứu (y học cổ truyền Trung Quốc)
- 2 còn gọi là dầu lá ngải
- 3 Oleum folii Artemisiae argyi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.