Houzii
← Từ điển
Từ ghép

刀叶

Phồn thể: [刀葉]
dāoyè
Nghĩa tiếng Việtlưỡi dao
  • 2 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 lưỡi dao

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập