Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

挨家挨户

Phồn thể: [挨家挨戶]
āijiā'āihù
Nghĩa tiếng Việtđi từng nhà một
  • 4 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 đi từng nhà một

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập