Cấp: HSK 7–9Từ ghép
挨家挨户
Phồn thể: [挨家挨戶]Nghĩa
- 1 đi từng nhà một
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 癌Cấp: HSK 7–9ung thư; bệnh ung thư; cũng đọc là [yan2]
- 挨Cấp: HSK 7–9chịu đựng; cam chịu; vượt qua (thời kỳ khó khăn); trì hoãn; câu giờ; lề mề; chậm chạp
- 挨Cấp: HSK 7–9theo thứ tự; theo trình tự; gần; kế cận
- 哀求[ai cầu]Cấp: HSK 7–9cầu xin; năn nỉ; van xin
- 癌症Cấp: HSK 7–9ung thư
- 秉持[bảnh trì]Cấp: HSK 7–9giữ vững; kiên trì
- 沉淀[沉澱]Cấp: HSK 7–9(hoá học) lắng; kết tủa; (hoá học) chất lắng; chất kết tủa; (nghĩa bóng) tích luỹ
- 审视[審視][thẩm thị]Cấp: HSK 7–9xem xét kỹ; xem xét
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này