Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
挨
Nghĩa tiếng Việtchịu đựng; cam chịu; vượt qua (thời kỳ khó khăn); trì hoãn; câu giờ; lề mề; chậm chạp
- 1 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chịu đựng; cam chịu
- 2 vượt qua (thời kỳ khó khăn)
- 3 trì hoãn; câu giờ; lề mề; chậm chạp
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 挨家挨户[挨家挨戶]Cấp: HSK 7–9đi từng nhà một
- 挨边[挨邊]sát mép; gần đúng; sát với (con số thực)
- 挨擦áp sát; cọ vào
- 挨次theo trình tự; theo thứ tự đúng; từng cái một
- 挨打bị đánh; chịu đòn; bị tấn công
- 挨斗[挨鬥]bị phê bình; bị lên án
- 挨饿[挨餓]bị đói; chịu đói; đói khát
- 挨罚[挨罰]bị phạt; bị phạt tiền
- 挨个[挨個]từng người một; lần lượt
- 挨户[挨戶]từng nhà một, từng cái một
- 挨挤[挨擠]chen chúc; xô đẩy; bị ép
- 挨家từng nhà một, từng cái một
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 挨Cấp: HSK 7–9theo thứ tự; theo trình tự; gần; kế cận
- 癌Cấp: HSK 7–9ung thư; bệnh ung thư; cũng đọc là [yan2]
- 挨家挨户[挨家挨戶]Cấp: HSK 7–9đi từng nhà một
- 哀求[ai cầu]Cấp: HSK 7–9cầu xin; năn nỉ; van xin
- 癌症Cấp: HSK 7–9ung thư
- 秉持[bảnh trì]Cấp: HSK 7–9giữ vững; kiên trì
- 沉淀[沉澱]Cấp: HSK 7–9(hoá học) lắng; kết tủa; (hoá học) chất lắng; chất kết tủa; (nghĩa bóng) tích luỹ
- 审视[審視][thẩm thị]Cấp: HSK 7–9xem xét kỹ; xem xét
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này