Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
ái

挨

Nghĩa tiếng Việtchịu đựng; cam chịu; vượt qua (thời kỳ khó khăn); trì hoãn; câu giờ; lề mề; chậm chạp
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chịu đựng; cam chịu
  2. 2 vượt qua (thời kỳ khó khăn)
  3. 3 trì hoãn; câu giờ; lề mề; chậm chạp

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
āi

挨

Nghĩa tiếng Việttheo thứ tự; theo trình tự; gần; kế cận
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 theo thứ tự; theo trình tự
  2. 2 gần; kế cận

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập