Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挨次

āicì
Nghĩa tiếng Việttheo trình tự; theo thứ tự đúng; từng cái một
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 theo trình tự
  2. 2 theo thứ tự đúng
  3. 3 từng cái một
  4. 4 lần lượt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập