Từ ghép
挨边
Phồn thể: [挨邊]Nghĩa
- 1 sát mép
- 2 gần đúng
- 3 sát với (con số thực)
- 4 liên quan (dùng với phủ định để có nghĩa hoàn toàn không liên quan)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.