Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挨边

Phồn thể: [挨邊]
āibiān
Nghĩa tiếng Việtsát mép; gần đúng; sát với (con số thực)
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sát mép
  2. 2 gần đúng
  3. 3 sát với (con số thực)
  4. 4 liên quan (dùng với phủ định để có nghĩa hoàn toàn không liên quan)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập