Cấp: HSK 7–9Từ ghép
审视
Phồn thể: [審視]Nghĩa
- 1 xem xét kỹ
- 2 xem xét
Câu ví dụ
- 人工智能的演进速度令人惊叹,从图像识别到自然语言生成,机器正以前所未有的广度融入人类生活。然而,技术赋能越是强大,我们越需冷静审视工具理性与人文价值之间的张力。Tốc độ tiến hoá của trí tuệ nhân tạo khiến người ta kinh ngạc; từ nhận diện hình ảnh đến tạo sinh ngôn ngữ tự nhiên, máy móc đang hoà nhập vào đời sống con người với độ rộng chưa từng có. Tuy nhiên, sự tiếp sức của công nghệ càng mạnh mẽ, chúng ta càng cần bình tĩnh xem xét độ căng giữa lý tính công cụ và giá trị nhân văn.Từ trong câu:人工智能 (réngōngzhìnéng)的 (de)演进 (yǎnjìn)速度 (sùdù)令人 (lìngrén)惊叹 (jīngtàn)从 (cóng)图像识别 (túxiàngshíbié)到 (dào)自然语言 (zìrányǔyán)生成 (shēngchéng)机器 (jīqì)正 (zhèng)以前 (yǐqián)所 (suǒ)未有 (wèiyǒu)的 (de)广度 (guǎngdù)融入 (róngrù)人类 (rénlèi)生活 (shēnghuó)然而 (rán'ér)技术 (jìshù)赋能 (fùnéng)越 (yuè)是 (shì)强大 (qiángdà)我们 (wǒmen)越 (yuè)需 (xū)冷静 (lěngjìng)审视 (shěnshì)工具 (gōngjù)理性 (lǐxìng)与 (yǔ)人文 (rénwén)价值 (jiàzhí)之间 (zhījiān)的 (de)张力 (zhānglì)
- 在算法推荐高度发达的今天,人们往往习惯于接收迎合自身偏好的信息。这种信息茧房看似让人倍感舒适,实则无形中窄化了认知的边界,使人丧失审视复杂现实的能力。Trong thời đại thuật toán gợi ý phát triển cao độ ngày nay, con người thường quen tiếp nhận những thông tin chiều theo sở thích sẵn có của mình. Cái kén thông tin ấy nhìn như khiến người ta thoải mái, thực chất lại vô tình thu hẹp biên giới nhận thức, làm mất đi năng lực xem xét thực tại phức tạp.Từ trong câu:在 (zài)算法 (suànfǎ)推荐 (tuījiàn)高度 (gāodù)发达 (fādá)的 (de)今天 (jīntiān)人们 (rénmen)往往 (wǎngwǎng)习惯 (xíguàn)于 (yú)接收 (jiēshōu)迎合 (yínghé)自身 (zìshēn)偏好 (piānhào)的 (de)信息 (xìnxī)这种 (zhèzhǒng)信息茧房 (xìnxījiǎnfáng)看似 (kànsì)让 (ràng)人 (rén)倍感 (bèigǎn)舒适 (shūshì)实则 (shízé)无形中 (wúxíngzhōng)窄 (zhǎi)化 (huà)了 (le)认知 (rènzhī)的 (de)边界 (biānjiè)使 (shǐ)人 (rén)丧失 (sàngshī)审视 (shěnshì)复杂 (fùzá)现实 (xiànshí)的 (de)能力 (nénglì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 癌Cấp: HSK 7–9ung thư; bệnh ung thư; cũng đọc là [yan2]
- 挨Cấp: HSK 7–9chịu đựng; cam chịu; vượt qua (thời kỳ khó khăn); trì hoãn; câu giờ; lề mề; chậm chạp
- 挨Cấp: HSK 7–9theo thứ tự; theo trình tự; gần; kế cận
- 挨家挨户[挨家挨戶]Cấp: HSK 7–9đi từng nhà một
- 哀求[ai cầu]Cấp: HSK 7–9cầu xin; năn nỉ; van xin
- 癌症Cấp: HSK 7–9ung thư
- 秉持[bảnh trì]Cấp: HSK 7–9giữ vững; kiên trì
- 沉淀[沉澱]Cấp: HSK 7–9(hoá học) lắng; kết tủa; (hoá học) chất lắng; chất kết tủa; (nghĩa bóng) tích luỹ
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này