Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

审视

Phồn thể: [審視]
shěnshì
Nghĩa tiếng Việtxem xét kỹ; xem xét
Âm Hán Việtthẩm thị
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 xem xét kỹ
  2. 2 xem xét

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập