Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép
qiángdà

强大

Phồn thể: [強大]
Nghĩa tiếng Việtto lớn và mạnh mẽ; đáng gờm; hùng mạnh
Âm Hán Việtcàng đại
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 to lớn và mạnh mẽ; đáng gờm; hùng mạnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập