Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

融入

róngrù
Nghĩa tiếng Việthòa vào; tích hợp; đồng hóa
Âm Hán Việtdung nhập
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hòa vào
  2. 2 tích hợp
  3. 3 đồng hóa
  4. 4 hợp nhất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập