Houzii
← Từ điển
Từ ghép

信息茧房

Phồn thể: [信息繭房]
xìnxījiǎnfáng
Nghĩa tiếng Việt(Internet) phòng vang dội; bong bóng lọc
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa