Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn
shǐ

使

Nghĩa tiếng Việtkhiến; làm cho; cho phép
Âm Hán Việtsứ
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 9 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 khiến
  2. 2 làm cho
  3. 3 cho phép
  4. 4 sử dụng
  5. 5 thuê
  6. 6 phái
  7. 7 dạy ai làm việc gì
  8. 8 đặc phái viên
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 người đưa tin

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập