Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

使得

shǐde
Nghĩa tiếng Việtcó thể sử dụng; dùng được; khả thi; thực hiện được; làm được; làm cho; gây ra; dẫn đến
Âm Hán Việtsứ đắc
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 có thể sử dụng; dùng được
  2. 2 khả thi; thực hiện được; làm được
  3. 3 làm cho; gây ra; dẫn đến

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập