Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

假使

jiǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnếu; trong trường hợp; giả sử
Âm Hán Việtgiả sứ
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa