Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
jiǎ · jiǎ · gēi · jià

假

Nghĩajiǎ giả; sai; nhân tạo; jiǎ biến thể của 假 (jiǎ); mượn; gēi dùng trong 假掰 (gēibāi); jià kỳ nghỉ
Bộ thủ亻
Âm Hán Việtjiǎ giả
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 19 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • jiǎÂm Hán Việt: giảgiả; sai; nhân tạo
  • jiǎChưa có âm thanhbiến thể của 假 (jiǎ); mượn
  • gēidùng trong 假掰 (gēibāi)
  • jiàkỳ nghỉ

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 叚

Từ có chữ này

Xem thêm 7 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.