Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

节假日

Phồn thể: [節假日]
jiéjiàrì
Nghĩa tiếng Việtngày nghỉ công cộng
Âm Hán Việttiết giả nhật
  • 3 chữ
  • 20 nét