Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

假冒

jiǎmào
Nghĩa tiếng Việtmạo danh; giả làm (người khác); làm giả
Âm Hán Việtgiả mạo
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mạo danh
  2. 2 giả làm (người khác)
  3. 3 làm giả
  4. 4 đánh lừa (đồ giả thành thật)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập