Houzii
← Từ điển
Từ ghép

假冒伪劣

Phồn thể: [假冒偽劣]
jiǎmàowěiliè
Nghĩa tiếng Việthàng giả chất lượng kém; hàng hóa kém chất lượng
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa