Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
wěi · wěi

伪

Nghĩagiả; giả mạo; nguỵ tạo; biến thể của 伪 (wěi)
Bộ thủ亻
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • wěigiả; giả mạo; nguỵ tạo
  • wěibiến thể của 伪 (wěi)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 为

  • Phần chỉ nghĩa: 亻
  • Phần chỉ âm: 为

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.